漰湱 pēng huò Pinyin: pēng huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水浪相激声。 2.指大雨声。 Cấu tạo: 漰 + 湱Pinyinpēng huòCấu tạo漰 + 湱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水浪相激声。 2.指大雨声。 Từ liên quan Gần nghĩa湱湱 · 漰奔 · 漰沛 · 漰泙 · 漰渀 · 漰渤 · 漰湃 · 漰湍