渹湱

hōng huò

Pinyin: hōng huò

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容波浪相激盪的聲音。如:「渹湱滂湃」。也作「渹渹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波浪相激声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.波浪相激声。