渹湱 hōng huò Pinyin: hōng huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.波浪相激声。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 擬聲詞。形容波浪相激盪的聲音。如:「渹湱滂湃」。也作「渹渹」。 Cấu tạo: 渹 + 湱Pinyinhōng huòTừ loạitínhCấu tạo渹 + 湱 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ầm ầmTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容波浪相激盪的聲音。如:「渹湱滂湃」。也作「渹渹」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.波浪相激声。 Từ liên quan Gần nghĩa渹1. · 渹2. · 渹渹 · 湱湱