xiù

Hán Việt: · Pinyin: xiù

Tổng quan

khứu khứu toan [Eng: bromic acid]

溴的 · 溴1. · 溴2. · 溴化氰 · 溴化物 · 溴化钾 · 溴单质 · 溴酸盐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiù
Hán Việt
Quảng Đôngcau3
Chú âmㄒㄧㄡˋ
Hán ngữ Trung cổhiuh
Phản thiết尺又切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Hơi nước. Chất xú bromine, một nguyên chất loài phi kim.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (bromine,Br)化學元素。原子序35。非金屬元素之一。屬於鹵素。深紅棕色液體,具毒性及刺激性,能腐蝕皮膚與黏膜。化性活潑,常與大部分元素化合。可用來製造藥物、染料等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溴 一种主要为一价和七价的非金属元素,属卤素,通常为深红色的腐蚀性有毒液体,释放出难闻的红棕色刺激性蒸气,在自然界仅以化合状态微量地存在于海水中及很多盐湖、盐水及 盐矿中 溴xiù〈名〉非金属元素。符号br,赤褐色的液体,有强烈刺激性。 溴chòu 1.水气。

Eng

  • CC-CEDICT bromine (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】尺又切,音臭。水氣也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư