溴化氰

xiù huà qíngXÚ HOA TÌNH

Hán Việt: XÚ HOA TÌNH · Pinyin: xiù huà qíng

Tổng quan

bromua xyanogen

Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 氰

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cyanogen bromide
  • Tần suất từ bromua xyanogen

Eng

  • Cihui cyanogen bromide
  • Tần suất từ cyanogen bromide

Từ liên quan

Gần nghĩa

溴化物 · 溴化钾 · 溴化的 · 溴化盐 · 溴化苦 · 溴化苯 · 溴化钙 · 溴化钠