溴化物

xiù huà wùxú hóa vật

Hán Việt: xú hóa vật · Pinyin: xiù huà wù

Tổng quan

(hoá học) bromua, (số nhiều) thuốc an thần, người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo, câu chuyện vô vị; lời nói sáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

含溴的化合物。例如:溴化鈉為白色粉末或稜柱狀的結晶,醫藥上可用作鎮靜劑、催眠劑等; 溴化鉀為無色透明的結晶,可用作鎮靜劑; 溴化銀為淡黃色粉末,是照相軟片的感光劑。

Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bromide
  • Tần suất từ (hoá học) bromua, (số nhiều) thuốc an thần, người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo, câu chuyện vô vị; lời nói sáo
  • Biên soạn 溴化物 iùhuàwù n. <chem.> bromide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含溴的化合物。例如:溴化鈉為白色粉末或稜柱狀的結晶,醫藥上可用作鎮靜劑、催眠劑等; 溴化鉀為無色透明的結晶,可用作鎮靜劑; 溴化銀為淡黃色粉末,是照相軟片的感光劑。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bromid

Eng

  • Cihui 溴化物 iùhuàwù n. <chem.> bromide
  • Tần suất từ 溴化物 iùhuàwù n. <chem.> bromide

Đức

  • Handedict Bromid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溴化氰 · 溴化钾 · 溴化物阻力 · 溴化的 · 溴化盐 · 溴化苦 · 溴化苯 · 溴化钙