Tổng quan

(tên địa danh ở Tứ Xuyên)

滟滪 · 滟滪堆 · 滟滪滩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu6
Chú âmㄩˋ
Hán ngữ Trung cổjoh
Phản thiết羊茹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (place name in Sichuan)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤羊茹切,音豫。灩澦,水名,在瞿唐峽口。【集韻】或作𤂻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤂻 · 滪 · 滪 · 澦 · 滪 · 澦