滟滪堆

yàn yù duī

Pinyin: yàn yù duī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"滟滪堆"。 2.长江瞿塘峡口的险滩。在四川省奉节县东。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

地名。在四川瞿塘峽口。巉崖矗立江中,堆旁水勢湍急,湍成漩渦,往往為舟行之患。也稱為「英武石」。

Cấu tạo: 灩 (diễm) + 澦 + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểm địa đường thủy
  • Biên soạn id. a navigator's nightmare

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"滟滪堆"。 2.长江瞿塘峡口的险滩。在四川省奉节县东。

Eng

  • Cihui 灧澦堆 ànyù Duī p.w. a dangerous steep cliff in the middle of the Yangtze River in Sichuan ◆id. a navigator's nightmare

Từ liên quan

Gần nghĩa

灩澦堆 · 滟滪滩 · 灩澦灘 · 滟滪 · 灩澦