滟滪滩

yàn yù tān

Pinyin: yàn yù tān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"滟滪滩"。 2.即滟滪堆。

Cấu tạo: 灩 (diễm) + 澦 + 灘 (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"滟滪滩"。 2.即滟滪堆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灩澦堆 · 滟滪堆 · 灩澦灘 · 滟滪 · 灩澦