渟瀯 tíng yíng Pinyin: tíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 渟 (đình) + 瀯Pinyintíng yíngCấu tạo渟 + 瀯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指池水; 水回旋不进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.指池水。 2.水回旋不进貌。