瀽
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
splash (water); pour (liquid)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | zin2 |
| Phản thiết | 吉典切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傾、倒。元.關漢卿〈溫太真玉鏡臺〉第一折:「我欲說話瀽無甚伎倆,把一瀽酒瀽一半在階基上。」元.李壽卿〈臨江驛瀟湘秋夜雨》第三折:「忽聽的摧林怪風鼓,更那堪瓮瀽盆傾驟雨。」元.鄭廷玉〈呂洞賓三醉岳陽樓〉第二折:「打的我死狗兒彎足全,青泥也腐爛,頭披也髻散。呀,葫蘆裡瀽了些靈丹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀽jiǎn泼(水)或倾倒(液体)。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】吉典切,音蹇。水也。
Tự hình
- Khải thư