瀽甕番盆

jiǎn wèng fān pén

Pinyin: jiǎn wèng fān pén

Tổng quan

Cấu tạo: + (úng) + (phiên) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雨下得很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容雨下得很大。