盆傾甕瀽

pén qīng wèng jiǎn

Pinyin: pén qīng wèng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (khuynh) + (úng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瀽:倒。盆瓮都倾倒过来。形容水、酒等液体急速下泻。