灢
Pinyin: nǎng
Tổng quan
đục nước đặc và đục
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | nong5 |
| Chú âm | ㄋㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | nangh |
| Phản thiết | 乃朗切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灢nǎng 1.见"泱灢"。
Eng
- CC-CEDICT muddy|thick, muddy water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴朗切【集韻】乃朗切,𠀤音曩。泱灢,水濁。 又【廣韻】奴浪切【集韻】【韻會】【正韻】乃浪切,𠀤音儾。義同。
Tự hình
- Khải thư