泱灢 yāng nǎng Pinyin: yāng nǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水浑浊; 浊。 Cấu tạo: 泱 (ương) + 灢Pinyinyāng nǎngCấu tạo泱 + 灢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水浑浊; 浊。 Từ liên quan Gần nghĩa泱泱 · 泱1. · 泱2. · 泱泱大风 · 泱泱大國 · 泱渀 · 泱漭 · 泱瀼