沱灢 tuó nǎng Pinyin: tuó nǎng Tổng quan xem 峴港 Cấu tạo: 沱 (đà) + 灢Pinyintuó nǎngTừ loạidanhCấu tạo沱 + 灢 Nghĩa ViệtCihui 岘港EngCihui see 峴港; 岘港 Từ liên quan Gần nghĩa沱囊 · 沱江 · 沱茶 · 沱沱河 · 沱汜 · 沱牌 · 沱若 · 沱/沲