huǎng hoảng

Hán Việt: hoảng · Pinyin: huǎng

Tổng quan

sáng rực rỡ

熀烂 · 熀燿 · 熀爛 · 混熀 · 炫熀 · 爌熀 · 明熀熀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǎng
Hán Việthoảng
Quảng Đôngfong2
Nhật BảnSAKAN
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄝˋ
Phản thiết爲輒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Sảng sủa.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熀huǎng 1.明亮。

Eng

  • CC-CEDICT bright|dazzling

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】爲輒切,音聶。煒熀,火光盛貌。 又【王延壽·魯靈光殿賦】鴻爌熀以爣閬。【註】寬明也。

Tự hình

  • Khải thư