熀爛 huǎng làn · hoảng lạn Hán Việt: hoảng lạn · Pinyin: huǎng làn Tổng quan Cấu tạo: 熀 (hoảng) + 爛 (lạn)Pinyinhuǎng lànHán Việthoảng lạnCấu tạo熀 + 爛 · hoảng + lạn nghĩa thành phần: hoảng + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"焜烂"。