混熀 hùn huǎng · hỗn hoảng Hán Việt: hỗn hoảng · Pinyin: hùn huǎng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 熀 (hoảng)Pinyinhùn huǎngHán Việthỗn hoảngCấu tạo混 + 熀 · hỗn + hoảng nghĩa thành phần: hỗn + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大明亮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大明亮貌。