牚
xanh
Hán Việt: xanh · Pinyin: chēng
Tổng quan
biến thể của 撐 撑[cheng1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēng |
|---|---|
| Hán Việt | xanh |
| Quảng Đông | caang1 |
| Mân Nam | thènn |
| Nhật Bản | HASHIRA |
| Hàn Quốc | 탱 |
| Chú âm | ㄔㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrangh |
| Phản thiết | 恥孟切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Chống đỡ.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 斜柱。《廣韻.去聲.映韻》:「牚,邪柱也。」《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「枝牚杈枒而斜據。」李善注引張載曰:「牚,眉梁之上也,各長三尺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牚 同撑”。支撑,抵拒 拨 斜柱。 桌椅等腿中间的横木。 牚 斜柱。也作樘” 枝牚杈枒而斜据。--《文选·王延寿·鲁灵光殿赋》 牚儿 牚chèng 1.起支撑作用的构件。如建筑物梁上的斜柱,桌椅腿间横档等。 牚chēng 1.支撑;抵拒。参见"牚距"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 撐|撑[cheng1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】他孟切【集韻】恥孟切,𠀤音儻。【廣韻】邪柱也。【集韻】支柱也。 又【集韻】抽庚切,音瞠。義同。本作樘。或作橕橖。
Tự hình
- Khải thư