椅牚 y xanh Hán Việt: y xanh Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 牚 (xanh)Hán Việty xanhCấu tạo椅 + 牚 · y + xanh nghĩa thành phần: y + xanh Nghĩa EngCihui 椅牚 ǐchèng n. the crossbar of a chair