牚拒 chēng jù · xanh cự Hán Việt: xanh cự · Pinyin: chēng jù Tổng quan Cấu tạo: 牚 (xanh) + 拒 (cự)Pinyinchēng jùHán Việtxanh cựCấu tạo牚 + 拒 · xanh + cự nghĩa thành phần: xanh + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牚距"。