狔
Pinyin: nǐ
Tổng quan
nai hươu nai [Eng: stag and deer]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | nei5 |
| Hán ngữ Trung cổ | nriex |
| Phản thiết | 女夷切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狔nǐ 1.见"猗狔"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女氏切【集韻】乃倚切,𠀤音抳。【廣韻】猗狔,從風貌。【集韻】弱貌。 又【集韻】女夷切,音尼。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤝺