Pinyin:

Tổng quan

nai hươu nai [Eng: stag and deer]

同狔 · 𬍄狔 · 猗狔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngnei5
Hán ngữ Trung cổnriex
Phản thiết女夷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狔nǐ 1.见"猗狔"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女氏切【集韻】乃倚切,𠀤音抳。【廣韻】猗狔,從風貌。【集韻】弱貌。 又【集韻】女夷切,音尼。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤝺