同狔

ĐỒNG NAI

Hán Việt: ĐỒNG NAI

Tổng quan

Tên một tỉnh ở Nam phần dưới đời Nguyễn, nay là địa phận tỉnh Biên hoà — Tên nhánh sông Cửu Long chảy ngang tỉnh Biên hoà

Cấu tạo: 同 (đồng) + 狔

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tên nhánh sông Cửu Long chảy ngang tỉnh Biên hoà

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡