猗狔

yī nǐ

Pinyin: yī nǐ

Tổng quan

ềm mại, dịu dàng. ỷ nỉ ỷ nỉ ☆Mềm mại, dịu dàng.

Cấu tạo: (y) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ềm mại, dịu dàng. ỷ nỉ ỷ nỉ ☆Mềm mại, dịu dàng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"猗柅"。亦作"猗抳"; 犹婀娜。柔美貌; 引申为温柔貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猗柅"。亦作"猗抳"。 2.犹婀娜。柔美貌。 3.引申为温柔貌。