猗狔
Y NAI
Hán Việt: Y NAI · Pinyin: yī nǐ
Tổng quan
Mềm mại, dịu dàng
1.亦作"猗柅"。亦作"猗抳"。 2.犹婀娜。柔美貌。 3.引申为温柔貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Mềm mại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猗柅"。亦作"猗抳"。 2.犹婀娜。柔美貌。 3.引申为温柔貌。
Hán Việt: Y NAI · Pinyin: yī nǐ
Mềm mại, dịu dàng
1.亦作"猗柅"。亦作"猗抳"。 2.犹婀娜。柔美貌。 3.引申为温柔貌。