xùn

Pinyin: xùn

Tổng quan

chó sinh ba con

猣人 · 猣俗 · 猣公 · 猣利 · 猣名 · 猣地 · 猣市 · 猣弁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxùn
Quảng Đôngzung1
Chú âmㄒㄩㄣˋ
Hán ngữ Trung cổcung
Phản thiết祖叢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猣xùn 1.宣示。参见"猣市"﹑"徇军"。 2.夺取。参见"猣地"。 3.谋求。 4.巡视,巡行。参见"猣弁"。 5.通"殉"。为达到某种目的而不惜献身。参见"徇国"﹑"徇节" 。

Eng

  • CC-CEDICT dog giving birth to three puppies

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子紅切【集韻】祖叢切,𠀤音豵。【玉篇】犬生三子。【爾雅·釋畜】犬生三猣。○按《爾雅·釋畜》本音宗。

Tự hình

  • Khải thư