猣人

zōng rén

Pinyin: zōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲从或迎合他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲从或迎合他人。