猣地

zōng dì

Pinyin: zōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹略地。攻夺土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹略地。攻夺土地。