獉

zhēntrănNôm trăn

Hán Việt: trăn · Pinyin: zhēn · Nôm: trăn

Tổng quan

Tục dùng như chữ trăn [榛]

獉狉 · 狉獉 · 獉獉狉狉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēn
Hán Việttrăn
Âm Nômtrăn
Quảng Đôngzeon1
Chú âmㄓㄣˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ trăn [榛]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 榛狉亦作獉狉。參見「榛狉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獉 zhēn草木丛杂茂盛的样子草木~ ~。~狉(草木丛杂,野兽出没)。

Eng

  • CC-CEDICT jungle

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư