狉獉

pī zhēnphi trăn

Hán Việt: phi trăn · Pinyin: pī zhēn

Tổng quan

rừng hoang; cây cỏ rậm rạp, dã thú vào ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容草木丛杂,野兽出没。

Cấu tạo: 狉 (phi) + 獉 (trăn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoang vu
  • VietPhrases cây cỏ rậm rạp, dã thú vào ra
  • Biên soạn id. <wr.> jungly and haunted by beasts

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容草木丛杂,野兽出没。

Eng

  • Cihui 狉獉 īzhēn id. <wr.> jungly and haunted by beasts

Từ liên quan

Gần nghĩa

狉狉 · 獉狉 · 狉榛 · 獉獉狉狉