Pinyin:

Tổng quan

tính khí xấu nghịch ngợm

玍古 · 玍子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaa2
Chú âmㄍㄚˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.性情乖僻。如:「這人脾氣玍得很,說也說不聽。」 2.調皮。如:「這小孩子很玍。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 嘎[ga3]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư