玍
Pinyin: gǎ
Tổng quan
tính khí xấu nghịch ngợm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa2 |
| Chú âm | ㄍㄚˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.性情乖僻。如:「這人脾氣玍得很,說也說不聽。」 2.調皮。如:「這小孩子很玍。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 嘎[ga3]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư