玍子 gǎ zi Pinyin: gǎ zi Tổng quan người nghịch ngợm。調皮的人(有時用來稱小孩兒,含喜愛意)。也作嘎子。 Cấu tạo: 玍 + 子 (tử)Pinyingǎ ziCấu tạo玍 + 子 Nghĩa ViệtCihui người nghịch ngợm。調皮的人(有時用來稱小孩兒,含喜愛意)。也作嘎子。