玍古

gǎ gǔ

Pinyin: gǎ gǔ

Tổng quan

không tốt; chẳng ra gì (tính khí của con người, chất lượng đồ vật, kết cục của sự việc...)。(人的脾氣、東西的質量、事情的結局等)不好。

Cấu tạo: + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tốt; chẳng ra gì (tính khí của con người, chất lượng đồ vật, kết cục của sự việc...)。(人的脾氣、東西的質量、事情的結局等)不好。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.性情乖僻。如:「他的脾氣玍古,使人不敢領教。」 2.奇怪、古怪。如:「這篇小說的結局很玍古。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (人的脾气、东西的质量、事情的结局等)不好:性子~。