瘯

cùthốcNôm thốc

Hán Việt: thốc · Pinyin: cù · Nôm: thốc

Tổng quan

Thốc lỏa [瘯蠡] bệnh ghẻ của các loài vật

瘯瘰 · 瘯癳 · 瘯蠡 · 疾瘯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincù
Hán Việtthốc
Âm Nômthốc
Quảng Đôngcuk1
Hàn Quốc족
Chú âmㄘㄨˋ
Hán ngữ Trung cổchuk
Phản thiết千木切
Thanh mẫu清
Vận屋
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thốc lỏa [瘯蠡] bệnh ghẻ của các loài vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 疥癬之類的皮膚病。《字彙.疒部》:「瘯,疥癬。」《左傳.桓公六年》:「謂其不疾瘯蠡也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘯cù 1.皮肤病。亦指患皮肤病。 2.同"蔟"。丛生; 丛集。

Eng

  • CC-CEDICT (skin disease)

Nguồn gốc

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤千木切,音蔟。【玉篇】瘯蠡,皮膚病。【左傳·桓六年】謂其不疾瘯蠡也。【疏】瘯蠡,畜之小病,瘯族生疥類是也。蠡則綠生癬類是也。 又【集韻】作木切,音鏃。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư