疾瘯

jí cùtật thốc

Hán Việt: tật thốc · Pinyin: jí cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.患皮肤病。指患小病。

Cấu tạo: 疾 (tật) + 瘯 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.患皮肤病。指患小病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步