瘯瘰 cù luǒ·thốc lỗi Hán Việt: thốc lỗi · Pinyin: cù luǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即瘯蠡。 Cấu tạo: 瘯 (thốc) + 瘰 (lỗi)Pinyincù luǒHán Việtthốc lỗiCấu tạo瘯 + 瘰 · thốc + lỗi nghĩa thành phần: thốc + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即瘯蠡。 Từ liên quan Gần nghĩa瘰疬 · 瘰螈 · 瘰1. · 瘰2. · 瘯癳 · 瘯蠡 · 瘰串