眍
Tổng quan
bị lõm vào (mắt)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kōu |
|---|---|
| Quảng Đông | kau1 |
| Chú âm | ㄎㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khu |
| Phản thiết | 墟侯切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眍 眼珠深陷 又如眍兜(凹陷);眍挠(凹陷不正) 眍(瞘)kōu
Eng
- CC-CEDICT to sink in (of eyes)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏侯切,音歐。深目貌。或作䁱。 又【集韻】墟侯切,音摳。與眗同。 又【字彙】丘舉切,袪上聲。目往也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 眍 · 眍 · 瞘 · 眍 · 瞘