窩瞘眼兒 Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 瞘 + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Cấu tạo窩 + 瞘 + 眼 + 兒 Nghĩa EngCihui 窩瞘眼兒 ōkōuyǎnr ►See wōkōuyǎn