ān

Pinyin: ān

Tổng quan

眖ān ⒈〈古〉一种器皿。 ⒉同"庵"。多见于人名。

眖生 · 眖盖 · 眖酒 · 交虬眖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinān
Quảng Đôngfong3
Phản thiết許放切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眖ān ⒈〈古〉一种器皿。 ⒉同"庵"。多见于人名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許放切,音況。【玉篇】視也。 又人名。孟眖。見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư