眖蓋 kuàng gài Pinyin: kuàng gài Tổng quan Cấu tạo: 眖 + 蓋 (cái)Pinyinkuàng gàiCấu tạo眖 + 蓋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖。