交虯眖

jiāo qiú kuàng

Pinyin: jiāo qiú kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cầu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代铸造的一种盛水用的青铜器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代铸造的一种盛水用的青铜器。