砯矮 pīng ǎi Pinyin: pīng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 砯 + 矮 (ải)Pinyinpīng ǎiCấu tạo砯 + 矮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身材短矮; 低矮。Tân Hoa Tự Điển 1.身材短矮。 2.低矮。