shēn thân

Hán Việt: thân · Pinyin: shēn

Tổng quan

asen (hóa học)

砷的 · 砷中毒 · 砷制剂 · 砷化氢 · 砷化镓 · 砷酸盐 · 砷钴矿 · 砷凡纳明

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Hán Việtthân
Quảng Đôngsan1
Nhật BảnSHIN
Chú âmㄕㄣˉ
Hán ngữ Trung cổsjin

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chất thân (arsenic, As). Tức là chất {tỳ sương} [砒霜] một nguyên chất trong loài phi kim.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (arsenic,As)化學元素。原子序33。即砒。類金屬元素之一。有黃、灰、黑褐三種同素異形體,質脆而有毒。其化合物可用於殺蟲、殺菌和醫療等方面。砷亦可與鉛、銅等製成合金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砷〈名〉 一种三价和五价的非金属元素,旧称砒”。通常呈金属的铁灰色,结晶形,性脆。砷常小量地被掺入合金(如用于制造子弹的砷-铅合金),其化合物主要用于制造毒剂(如杀虫剂) 、药物和玻璃 砷shēn 非金属化学元素之一。符号as。旧名"砒"。灰白色,呈金属光泽的结晶体,质脆性毒。化合物可做杀虫剂及杀菌剂。

Eng

  • CC-CEDICT arsenic (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư