砷的 thân đích Hán Việt: thân đích Tổng quan (hoá học) Asen/ɑ:'senikəl/, (hoá học) Asen Cấu tạo: 砷 (thân) + 的 (đích)Hán Việtthân đíchTừ loạitínhCấu tạo砷 + 的 · thân + đích nghĩa thành phần: thân + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Asen/ɑ:'senikəl/, (hoá học) Asen Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情