Tổng quan

ngại e ngại [Eng: to be shy of, to flinch]

碨磊 · 碨壘 · 碨抰 · 碨柍 · 碨泱 · 碨磥 · 碨礧 · 礧碨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwai2
Nhật BảnWAI
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqruai
Phản thiết烏賄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ôi Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngại Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤烏賄切,音猥。碨磊,石貌。又碨䃁,不平。又【集韻】烏回切,音隈。石不平。 又【馬融·長笛賦】瞋菌碨柍。【註】碨柍,聲競奮貌。【正字通】磈𥓔硊䃬𠀤通。【集韻】合爲一。俗作𥔃。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 𥓔 · 𥔃