碨壘 Tổng quan Cấu tạo: 碨 + 垒 (lũy)Cấu tạo碨 + 垒 Từ liên quan Gần nghĩa垒固 · 垒手 · 垒打 · 垒球 · 垒砌 · 壘麴 · 碨磊 · 壘1.