碨泱

Tổng quan

Cấu tạo: 碨 + 泱 (ương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泱泱 · 碨磊 · 泱1. · 泱2. · 泱泱大风 · 泱泱大國 · 泱渀 · 泱漭