xiá

Pinyin: xiá

Tổng quan

Xem Kiệt hạt 碣磍. Vần Kiệt

碣磍 · 磍砂 · 磍碬 · 磍磜 · 輵磍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiá
Quảng Đônggit3
Hán ngữ Trung cổkhrat
Phản thiết乙轄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磍xiá 1.见"碣磍"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】下瞎切【正韻】胡八切,𠀤音轄。【玉篇】碣磍,搖目吐舌也。盛怒也。【前漢·揚雄·長楊賦】建碣磍之虛。【孟康註】虡刻猛獸,形碣磍而盛怒。 又【廣韻】枯轄切,音趏。剝也。 又【集韻】乙轄切,音呾。磍𥓑,石地不平。𥓑原字从殳,不从刂。

Tự hình

  • Khải thư