碣磍 jié xiá·KIỆT HẠT Hán Việt: KIỆT HẠT · Pinyin: jié xiá Tổng quan Vẻ cứng mạnh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猛兽震怒貌。 Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 磍Pinyinjié xiáHán ViệtKIỆT HẠTTừ loạitínhCấu tạo碣 + 磍 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứng mạnhTần suất từ Vẻ cứng mạnhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.猛兽震怒貌。 Từ liên quan Gần nghĩa碣斗 · 碣1. · 碣2. · 碣子 · 碣文 · 碣石 · 碣館 · 碣馆