磍砂

xiá shā

Pinyin: xiá shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.矿物名。即硇砂。

Cấu tạo: 磍 + 砂 (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。即硇砂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砂仁 · 砂囊 · 砂土 · 砂型 · 砂子 · 砂岩 · 砂布 · 砂心