磙
Pinyin: gǔn
Tổng quan
làm phẳng bằng lu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan2 |
| Chú âm | ˇ ㄋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磙 (形声。从石,衮声。本义石制滚压器) 同本义 磙 用滚子碾轧 磙子 碌碡 一种农具、通常是中间粗两头略细的石头圆柱,装在轴架上,用以播种以后把覆土轧实 磙gǔn ⒈磙子,圆柱形的压、轧用的石或铁做器具。 ⒉用磙子压轧~压。
Eng
- CC-CEDICT roller|to level with a roller
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư